Bản dịch của từ 游想 trong tiếng Việt

游想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游想 (Danh từ)

yóu xiǎng
01

Mộng tưởng, ảo tưởng; suy nghĩ viển vông, không thực tế (Hán Việt: 'du tưởng' = nghĩ lang thang)

2.空想。不切实际的想法。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ tưởng hão huyền; nghĩ đến một cách vô ích, chỉ là truy tưởng hoặc tưởng tượng không thực hiện được (Hán-Việt: du tưởng)

1.空想。徒然思念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游想

yóu

xiǎng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
想不到
想不开
想似
想像
想像力
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép