Bản dịch của từ 游戏三昧 trong tiếng Việt

游戏三昧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游戏三昧 (Tính từ)

yóu xì sān mèi
01

Chơi đùa thuần thục; thành thạo một việc nào đó

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游戏三昧

yóu

sān

mèi

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
昧信
昧冒
昧利
昧地瞒天
昧地谩天
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép