Bản dịch của từ 游戏人间 trong tiếng Việt

游戏人间

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游戏人间 (Danh từ)

yóu xì rén jiān
01

Cuộc sống như một trò chơi, thái độ sống nhẹ nhàng, không quá nghiêm túc.

原指人还活在世上。指把人生当作游戏的一种生活态度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游戏人间

yóu

rén

jiān

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
间不容发
间不容瞬
间不容砺
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép