Bản dịch của từ 游春图 trong tiếng Việt
游春图
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游春图 (Danh từ)
【yóu chūn tú】
01
Tên một bức tranh thủy mặc Trung Quốc (卷轴山水画),隋代展子虔所作,绢本长卷,描绘贵族游赏春景:青山、绿波、舟马,色彩典雅且构图精巧,是现存最古的卷轴山水画之一。
中国画。隋代展子虔作。绢本长卷。设色。为今存最古的卷轴山水画。画面右方青山连绵,向左渐隐,左方及中央绿波粼粼,左下有一角林皋。贵族男女骑马乘舟,游赏其中。色彩典雅浓丽,结构妥贴合理,描绘粼粼水波尤为生动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游春图
yóu
游
chūn
春
tú
图
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
春上
图为不轨
图乙
图书
图书府
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
