Bản dịch của từ 游树 trong tiếng Việt

游树

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游树 (Danh từ)

yóu shù
01

Cột trôi/ cột chéo chống (cột nổi hoặc cột nghiêng dùng để đỡ, theo nghĩa cổ văn)

指浮柱。《文选.司马相如<长门赋>》:“罗丰茸之游树兮,离楼梧而相撑。”李善注:“游树,浮柱也。”一说,指斜柱。见《文选》五臣注。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游树

yóu

shù

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
树上开花
树丛
树丫
树串儿
树义
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép