Bản dịch của từ 游楫 trong tiếng Việt

游楫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游楫 (Danh từ)

yóu jí
01

Chỉ chiếc thuyền đang chèo/bơi; “” là mái chèo, 因而代指 thuyền (cách cổ, thơ văn).

犹游船。楫,船桨,代指船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游楫

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
楫子
楫师
楫棹
楫橹
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép