Bản dịch của từ 游气 trong tiếng Việt
游气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游气 (Danh từ)
【yóu qì】
01
Khí mây trôi, hơi ẩm mờ lơ lửng trên trời (mây nhẹ, phảng phất)
1.浮动的云气。
Ví dụ
02
2.微弱的呼吸。
Ví dụ
03
Sống sót ít ỏi; phần sinh mệnh còn sót lại (còn le lói của sự sống)
3.指残馀的生命。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游气
yóu
游
qì
气
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
