Bản dịch của từ 游泥 trong tiếng Việt

游泥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游泥 (Động từ)

yóu ní
01

Quấy rầy/phiền nhiễu không ngừng; liên tục gây rắc rối (gợi liên tưởng chữ : vướng bùn, khó thoát)

2.无休止地侵扰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bùn lầy, bùn đặc (đầm lầy hoặc bùn bồi) — giống từ Hán Việt “ô nê”/“nhuệ” (nhớ: 游泥 chỉ loại bùn đặc đọng)

1.淤泥。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游泥

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép