Bản dịch của từ 游泮 trong tiếng Việt

游泮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游泮 (Danh từ)

yóu pàn
01

Học sinh được tuyển qua kỳ thi hương (thuộc hệ thống khoa cử Minh-Thanh) đến học ở học (tức '泮宫'); tức là 'học sinh sinh viên khoa cử', tương đương sinh viên trường Quốc học thời phong kiến.

明清科举制度,经州县考试录取为生员者就读于学宫,称游泮。泮即泮宫,原为西周诸侯所设的大学之名。宋后州县皆置,仍沿用此称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游泮

yóu

pàn

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
泮乡
泮冻
泮合
泮奂
泮宇
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép