Bản dịch của từ 游泳浮力背心 trong tiếng Việt

游泳浮力背心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游泳浮力背心 (Danh từ)

yóu yǒng fú lì bèi xīn
01

Áo phao; Áo phao bơi; áo phao nổi

用于游泳时提供浮力的衣物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游泳浮力背心

yóu

yǒng

bèi

xīn

游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép