Bản dịch của từ 游泳装 trong tiếng Việt

游泳装

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游泳装 (Danh từ)

yóu yǒng zhuāng
01

Đồ bơi, trang phục mặc khi bơi lội hoặc tham gia các hoạt động trên biển.

在水上运动或海滩活动、健美运动比赛时穿用的服装。有一件式和两截式两大类。男用多为三角裤;女用多为背心三角裤、胸罩连三角裤或由乳罩和极短小三角裤组成。紧身、富有弹性。色彩艳丽明朗,图案丰富,品种繁多。一般采用锦纶或氨纶原料编织而成的弹性好的针织面料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游泳装

yóu

yǒng

zhuāng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
泳涵
泳游
泳装
装严
装作
装佯
装佯吃象
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép