Bản dịch của từ 游滑 trong tiếng Việt
游滑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游滑 (Tính từ)
【yóu huá】
01
Láu cá, xảo quyệt; khéo léo và ranh mãnh như 'dầu' (gian xảo, không chân thật)
油猾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游滑
yóu
游
huá
滑
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
滑不唧溜
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
