Bản dịch của từ 游燕 trong tiếng Việt

游燕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游燕 (Động từ)

yóu yàn
01

Duyệt yến, tiệc đi chơi; cùng nghĩa với “游宴” — cuộc ăn chơi, dạ yến hoặc liên hoan (từ cổ)

1.同“游宴”。

Ví dụ
02

Đi chơi, vui chơi; du hí (tham quan, giải trí)

2.游乐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游燕

yóu

yàn

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
燕乐
燕九
燕九节
燕于飞
燕云
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép