Bản dịch của từ 游珂 trong tiếng Việt

游珂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游珂 (Danh từ)

yóu kē
01

Danh xưng chỉ con ngựa dùng để đi chơi; “” chỉ đồ trang trí trên yên cương (một cách cổ hoặc văn chương để gọi ngựa cưỡi khi du ngoạn).

代称出游的坐骑。珂,马笼头上的装饰。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游珂

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
珂伞
珂佩
珂卫
珂声
珂珬
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép