Bản dịch của từ 游田 trong tiếng Việt
游田
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游田 (Động từ)
【yóu tián】
01
Đi chơi, đi săn ngoài đồng; du ngoạn, xuất hành ra đồng (cổ) — liên quan đến ra đồng để vui chơi hoặc săn bắn
2.出游打猎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Đi săn bắn, du ngoạn săn thú (cũng viết là “游畋”); hành động đi ra đồng rừng để săn thú hoặc thả lưới săn bắn giải trí
1.亦作“游畋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游田
yóu
游
tián
田
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
田丁
田七
田业
田中
田中义一
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
