Bản dịch của từ 游百病 trong tiếng Việt

游百病

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游百病 (Cụm từ)

yóu bǎi bìng
01

Vui chơi/du ngoạn vào dịp端午 (đi chơi ngoài trời theo tục xưa, tin là có thể trừ bệnh)

旧时有于端阳节出游的风俗。据云此举可以消除疾病,故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游百病

yóu

bǎi

bìng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép