Bản dịch của từ 游衍 trong tiếng Việt

游衍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游衍 (Động từ)

yóu yǎn
01

Thản nhiên, ung dung tự tại; hành động hoặc thái độ không bị gò bó, tù túng

2.谓从容自如,不受拘束。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thoải mái đi chơi, rong chơi; đi lang thang không mục đích (gợi ý Hán-Việt: = du, = diễn, mở rộng thành đi khắp nơi)

1.恣意游逛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Lan rộng, lan tràn; (cỏ, dây leo) mọc um tùm, phình ra (Hán Việt: duyễn/diên).

3.滋蔓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Suy diễn, suy diễn mở rộng (đẩy ý lý để suy ra kết luận) — '' ở đây là thông

4.犹推演。衍﹐通“演”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游衍

yóu

yǎn

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
衍义
衍习
衍凯
衍功
衍变
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép