Bản dịch của từ 游谈 trong tiếng Việt
游谈
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yóu | ㄧㄡˊ | y | ou | thanh sắc |
游谈 (Động từ)
【yóu tán】
01
Diễn thuyết thuyết phục; đi vận động, xoay sở để nịnh nọt hoặc tác động người khác (tương tự 'vận động' hoặc 'móc nối')
1.游说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trò chuyện, trò chuyện thông thường (chủ yếu đề cập đến trò chuyện không liên quan hoặc thông thường)
2.闲谈;清谈。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Lời nói khoác lác, nói phóng đại, không thiết thực (ngôn ngữ hoa mỹ nhưng thiếu thực chất)
3.谓言谈浮夸不实。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tán dương, ca ngợi; khen ngợi rôm rả (thường nói về việc nói hay ca tụng ai/điều gì)
4.称扬。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游谈
yóu
游
tán
谈
Các từ liên quan
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
谈不上
谈不容口
谈丛
谈中
谈义
- Bính âm:
- 【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
- Các biến thể:
- 旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,斿
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶一フノノ一フ丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斿
䂚
䚃
櫾
怣
猷
沋
尢
㛜
㻀
輶
䢟
㴳
瀄
瀖
渒
湁
洗
㴂
洸
況
泗
滀
㳄
㑶
葐
鈇
颉
飯
𠗶
㞈
㲟
脿
䡒
䐆
衖
旅游
游泳
游戏
导游
游览
游客
郊游
游行
出游
漫游
