Bản dịch của từ 游车 trong tiếng Việt

游车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游车 (Danh từ)

yóu chē
01

1.指古代帝王游戏之车。

Ví dụ
02

Xe ngựa diễu hành/tuần hành (chiếc xe dùng để巡游巡逻); Hán Việt: du xa - chiếc xa dùng để巡游

2.巡游之战车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游车

yóu

chē

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
车两
车主
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép