Bản dịch của từ 游辙 trong tiếng Việt

游辙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游辙 (Danh từ)

yóu zhé
01

Dấu vết đi lại, vết tích lượn lờ (tương tự 'du tịch' — ý chỉ bóng dáng, dấu vết của người hoặc vật đã đi qua)

犹游踪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游辙

yóu

zhé

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
辙乱旗靡
辙印
辙口
辙涸羁臣
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép