Bản dịch của từ 游辞浮说 trong tiếng Việt

游辞浮说

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游辞浮说 (Danh từ)

yóu cí fú shuō
01

Lời nói thoảng qua, lập lờ và hoa mỹ; lời bàn bạc phù phiếm, không đáng tin (gợi ý Hán-Việt: du từ, phù thuyết).

游离不定的言辞,浮夸滓的议论。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游辞浮说

yóu

shuō

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
辞不意逮
辞不获命
辞不达义
辞不达意
辞世
浮一大瓟
浮上水
浮世
浮世绘
说一不二
说一是一说二是二
说七说八
说三分
说三道四
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép