Bản dịch của từ 游间 trong tiếng Việt

游间

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游间 (Động từ)

yóu jiān
01

Dùng phương pháp thuyết phục, xúi giục để gây chia rẽ; nói để ly gián (Hán Việt: du — 'du' = thuyết phục, '' = chia rẽ)

谓以游说进行离间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游间

yóu

jiān

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
间不容发
间不容瞬
间不容砺
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép