Bản dịch của từ 游雾 trong tiếng Việt

游雾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游雾 (Danh từ)

yóu wù
01

Sương mù trôi nổi; lớp sương bay lơ lửng (không cố định)

2.指浮动的雾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lang thang giữa sương mù; đi dạo trong màn sương (gợi hình: 'du' = đi chơi, 'vụ' = sương mù)

1.游行雾中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游雾

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép