Bản dịch của từ 游顾 trong tiếng Việt

游顾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游顾 (Tính từ)

yóu gù
01

Nhìn quanh, du mục quan sát; đi một vòng để xem xét, tham quan (Hán Việt: du mục quan lãm)

1.游目观览。

Ví dụ
02

交往亲密来往密切多指朋友间关系)——可理解为结交密切来往频繁

2.交游亲密。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游顾

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép