Bản dịch của từ 游驾 trong tiếng Việt

游驾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游驾 (Danh từ)

yóu jià
01

Chiếc xe (thường là xe đưa đón) dùng để đưa người đi chơi, đi tham quan; chỉ phương tiện đưa đi du ngoạn (Hán Việt: du giá/du giả ‘xuất du’)

指出游的车辆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游驾

yóu

jià

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép