Bản dịch của từ 游骑 trong tiếng Việt

游骑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游骑 (Danh từ)

yóu qí
01

1.担任巡逻突击的骑兵。

Ví dụ
02

Tên một chức quan võ trong lịch sử (quan binh cưỡi ngựa đi lại, như vệ binh kỵ binh)

2.武官名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游骑

yóu

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép