Bản dịch của từ 游鱼出听 trong tiếng Việt

游鱼出听

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游鱼出听 (Tính từ)

yóu yú chū tīng
01

Mô tả âm nhạc du dương, thanh thoát, nghe rất dễ chịu (Hán-Việt: du nhạc/du thính)

形容音乐美妙动听。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游鱼出听

yóu

chū

tīng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép