Bản dịch của từ 游龙 trong tiếng Việt

游龙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yóu

ㄧㄡˊyouthanh sắc

游龙 (Danh từ)

yóu lóng
01

Rồng (giống long) đang bơi/du ngoạn trong nước; hình ảnh rồng uốn lượn, phiêu du

1.游动的蛟龙。

Ví dụ
02

Một loại cây cỏ nước (荭草红蓼) — gọi là 'du long' trong thơ cổ; thân lá phát triển lả lướt, thường mọc ven nước

2.荭草的别名。《诗.郑风.山有扶苏》:“山有桥松﹐隰有游龙。”宋朱弁《曲洧旧闻》卷四:“红蓼即《诗》所谓游龙也﹐俗呼水红。”明李时珍《本草纲目.草五.荭草》﹝释名﹞引陈藏器曰:“天蓼即水荭﹐一名游龙﹐一名大蓼。”一说:游﹐谓枝叶放纵;龙﹐草名。见《诗.郑风.山有扶苏》郑玄笺﹑孔颖达疏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 游龙

yóu

lóng

Các từ liên quan

游丐
游世
游业
游丝
游丝书
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
游
Bính âm:
【yóu】【ㄧㄡˊ】【DU】
Các biến thể:
旒, 㳺, 汓, 𠾈, 𨒣, 𨒰, 遊, 𣸯
Hình thái radical:
⿰,⺡,斿
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一フノノ一フ丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép