Bản dịch của từ 渺不足道 trong tiếng Việt

渺不足道

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

渺不足道 (Tính từ)

miǎo bù zú dào
01

Nhỏ nhặt không đáng nói; không đáng kể

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渺不足道

miǎo

dào

Các từ liên quan

渺冥
渺小
渺弥
渺无人烟
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
足下
足不出门
足不履影
足不窥户
渺
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
淼, 𡙎, 𢡾, 𠋝
Hình thái radical:
⿰,⺡,眇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép