Bản dịch của từ 渺弥 trong tiếng Việt

渺弥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

渺弥 (Tính từ)

miǎo mí
01

Mô tả cảnh nước chảy xa, mênh mông, thoáng rộng (cảm giác xa xăm của dòng nước)

水流旷远貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渺弥

miǎo

Các từ liên quan

渺不足道
渺冥
渺小
渺无人烟
弥久
弥事
弥亘
弥代
弥侈
渺
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
淼, 𡙎, 𢡾, 𠋝
Hình thái radical:
⿰,⺡,眇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép