Bản dịch của từ 渺无音信 trong tiếng Việt

渺无音信

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

渺无音信 (Thành ngữ)

miǎo wú yīn xìn
01

Mất tích không có tin tức

完全没有消息

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渺无音信

miǎo

yīn

xìn

Các từ liên quan

渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
无一不备
无一不知
无一可
无一时
音义
音乐
音乐之声
音书
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
渺
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
淼, 𡙎, 𢡾, 𠋝
Hình thái radical:
⿰,⺡,眇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép