Bản dịch của từ 渺沔 trong tiếng Việt

渺沔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

渺沔 (Động từ)

miǎo miǎn
01

沉迷迷恋渺湎”)——陷入嗜好或情感而无法自拔

见“渺湎”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渺沔

miǎo

miǎn

Các từ liên quan

渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
沔沔
渺
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
淼, 𡙎, 𢡾, 𠋝
Hình thái radical:
⿰,⺡,眇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép