Bản dịch của từ 渺漠 trong tiếng Việt
渺漠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
渺漠 (Danh từ)
【miǎo mò】
01
Rộng lớn, mênh mông vô tận; hoang vắng bao la (nhấn mạnh đến không gian rộng, xa xăm)
1.广漠无际。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mờ nhạt, không rõ, biến mất không dấu vết (ví dụ: cảnh tượng, bóng dáng vô cùng nhỏ bé hoặc mờ nhạt)
2.渺无影踪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một đơn vị khối lượng rất nhỏ (cực nhỏ), giống như hạt bụi—trọng lượng cực vi mô
3.极小的重量单位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渺漠
miǎo
渺
mò
漠
Các từ liên quan
渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
漠不关心
漠不关情
漠不相关
漠北
漠南
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 淼, 𡙎, 𢡾, 𠋝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,眇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杪
㦝
篎
淼
缈
秒
邈
䅺
仯
緲
厸
眇
淖
滣
濏
汍
液
溩
涗
泯
渝
瀲
灀
汗
量
詙
絍
葦
湫
𠌫
𠌤
䓯
湍
酥
馋
喆
渺小
渺茫
飘渺
浩渺
渺渺
渺远
缥渺
杳渺
渺运
渺子
