Bản dịch của từ 渺漫 trong tiếng Việt
渺漫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miǎo | ㄇㄧㄠˇ | m | iao | thanh hỏi |
渺漫 (Tính từ)
【miǎo màn】
01
Mênh mông, rộng rãi, xa xăm; mang cảm giác mơ hồ, thoáng-viễn (Hán-Việt: tiêu/miều 'miêu' ý rộng xa)
1.广远;幽长。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mơ hồ, lờ mờ; hư ảo, không rõ ràng (cảm giác hoặc cảnh tượng xa, mơ như sương)
2.模糊;虚幻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Hiếm hoi, thưa thớt; dần biến mất
3.稀少;消失。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Mơ hồ, mịt mù; không có sự chắc chắn, không rõ ràng (gần nghĩa với “mơ hồ, bấp bênh”)
4.犹渺茫。没有把握。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渺漫
miǎo
渺
màn
漫
Các từ liên quan
渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
漫不加意
漫不经心
漫不经意
漫与
- Bính âm:
- 【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
- Các biến thể:
- 淼, 𡙎, 𢡾, 𠋝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,眇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杪
㦝
篎
淼
缈
秒
邈
䅺
仯
緲
厸
眇
淖
滣
濏
汍
液
溩
涗
泯
渝
瀲
灀
汗
量
詙
絍
葦
湫
𠌫
𠌤
䓯
湍
酥
馋
喆
渺小
渺茫
飘渺
浩渺
渺渺
渺远
缥渺
杳渺
渺运
渺子
