Bản dịch của từ 渺远 trong tiếng Việt

渺远

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎo

ㄇㄧㄠˇmiaothanh hỏi

渺远 (Tính từ)

miáo yuǎn
01

Xa xôi

遥远的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rất xa, mơ hồ, khó đạt được

Also written 邈遠|邈远

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渺远

miǎo

yuǎn

Các từ liên quan

渺不足道
渺冥
渺小
渺弥
远世
远业
远东
远中
渺
Bính âm:
【miǎo】【ㄇㄧㄠˇ】【MIỂU】
Các biến thể:
淼, 𡙎, 𢡾, 𠋝
Hình thái radical:
⿰,⺡,眇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ一一一丨ノ丶ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép