Bản dịch của từ 渻 trong tiếng Việt
渻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shěng | ㄕㄥˇ | N/A | N/A | N/A |
渻 (Động từ)
【shěng】
01
Giảm bớt, tiết kiệm (như trong câu '省钱' - tiết kiệm tiền).
同“省”,减少。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cửa nước, cống nước (giúp nhớ như 'cửa nước' để điều tiết nước).
水门。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Họ Tỉnh (tên họ trong tiếng Trung).
姓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
