Bản dịch của từ 渼陂 trong tiếng Việt
渼陂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Měi | ㄇㄟˇ | m | ei | thanh hỏi |
渼陂 (Danh từ)
【měi bēi】
01
Tên hồ cổ (ở Tây Bắc Trung Quốc, nay thuộc huyện Hộ, Thiểm Tây); theo giả thiết tên gọi vì nước (或 cá) ngon — hồ cổ ở chân Thần Nam
古代湖名。在今陕西省户县西,汇终南山诸谷水,西北流入涝水。一说因水味美得名;一说因所产鱼味美得名。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 渼陂
měi
渼
bēi
陂
