Bản dịch của từ 湁潗 trong tiếng Việt

湁潗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

湁潗 (Động từ)

chì jí
01

Nước sôi sùng sục, sủi bọt mạnh mẽ như đang đun sôi.

水沸涌貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湁潗

chì

Các từ liên quan

潗湁
潗潗
潗濈
湁
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Hình thái radical:
⿰,氵,拾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一乚一丿丶一丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép