Bản dịch của từ 湄潭 trong tiếng Việt

湄潭

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊmeithanh sắc

湄潭 (Từ chỉ nơi chốn)

méi tán
01

Huyện Mê Đàm

地名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湄潭

méi

tán

湄
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MI】
Các biến thể:
溦, 𣷍, 𣽪, 𣾨, 𤃰, 𤃱
Hình thái radical:
⿰,⺡,眉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ丨一ノ丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép