Bản dịch của từ 湊 trong tiếng Việt
湊

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Còu | ㄘㄡˋ | N/A | N/A | N/A |
湊 (Động từ)
Tụ họp trên mặt nước (như người tụ họp trên sông, hồ)
水上人所会。《説文•水部》:“湊,水上人所會也。”《廣韻•候韻》:“湊,水會也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ghép lại, bù đắp cho đủ (như bù đắp thiếu hụt)
拼合。宋陳亮《與章德茂侍郎書》:“歲食米四百石,只得二百石,尚欠其半,逐旋補湊,不勝其苦。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thêm vào cho đủ, góp thêm phần
添加。《紅樓夢》第四十回:“外頭老爺們吃酒吃飯,都有個湊趣兒的,拿他取笑兒。”
Chạy đến, tiến tới (nghĩa chuyển từ chữ '走' – chạy)
通“走”。奔赴;趋附。清朱駿聲《説文通訓定聲•需部》:“湊,度借為走。”《玉篇•水部》:“湊,競進也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đến gần, sát lại gần nhau
挨近;靠拢。唐岑參《尋少室張山人聞與偃師周明府同入都》:“春雲湊深水,秋雨懸空山。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khoảng trống giữa các cơ dưới da (thuật ngữ y học)
通“腠”。皮下肌肉之间的空隙。《靈樞經•本藏》:“脾小則藏安難傷於邪也,脾大則苦湊䏚而痛,不能疾行。”
Gặp gỡ, tình cờ chạm mặt ai đó
遇着;碰见。明湯顯祖《牡丹亭•旁疑》:“湊着個韶陽小道姑,年方念八,頗有風情。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tập hợp, gom lại thành một nhóm
聚集。《玉篇•水部》:“湊,聚也。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
