Bản dịch của từ 湍 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuān

ㄊㄨㄢtuanthanh ngang

(Tính từ)

tuān
01

Chảy xiết

湍急

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nước chảy xiết

急流的水

Ví dụ
湍
Bính âm:
【tuān】【ㄊㄨㄢ】【THOAN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺡,耑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丨フ丨一ノ丨フ丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép