Bản dịch của từ 湎乱 trong tiếng Việt

湎乱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

湎乱 (Tính từ)

miǎn luàn
01

Hỗn loạn, rối loạn; trạng thái bừa bộn, lộn xộn (thường dùng mô tả tình trạng rối tinh thần hoặc trật tự bị phá vỡ).

紊乱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湎乱

miǎn

luàn

Các từ liên quan

湎淫
湎湎
湎演
乱七八糟
乱七八遭
乱下风雹
乱下风飑
乱世
湎
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỆN】
Các biến thể:
䤄, 𨟺, 𨡞, 𩈳
Hình thái radical:
⿰,⺡,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép