Bản dịch của từ 湎演 trong tiếng Việt

湎演

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇmianthanh hỏi

湎演 (Cụm từ)

miǎn yǎn
01

水流貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湎演

miǎn

yǎn

Các từ liên quan

湎乱
湎淫
湎湎
演义
演习
演兴
演兵场
演出
湎
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIỆN】
Các biến thể:
䤄, 𨟺, 𨡞, 𩈳
Hình thái radical:
⿰,⺡,面
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一ノ丨フ丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép