Bản dịch của từ 湏 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

(Động từ)

huì
01

Rửa mặt sạch sẽ (như khi bạn dùng nước để làm tươi mát khuôn mặt)

洗脸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

湏
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỐI】
Các biến thể:
沬, 潣
Hình thái radical:
⿰,氵,頁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶一丿丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép