Bản dịch của từ 湑酒 trong tiếng Việt
湑酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xū | ㄒㄩ | x | u | thanh ngang |
湑酒 (Danh từ)
【xū jiǔ】
01
Rượu gạo tinh khiết (tương tự 清酒); rượu trong, nhẹ — Hán-Việt: khiết tửu/Thanh tửu (dùng cổ).
清酒。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湑酒
xū
湑
jiǔ
酒
Các từ liên quan
湑湑
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
- Bính âm:
- 【xū】【ㄒㄩ】【TƯ】
- Các biến thể:
- 𣷢, 壻
- Hình thái radical:
- ⿰⺡胥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ丨一ノ丶丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糈
盨
滸
休
诩
許
㑔
许
䅡
喣
㒷
姁
歘
鬚
噓
𠕮
魆
歔
谞
媭
欻
蓲
嬃
訏
潤
濇
漱
澤
沤
㴎
灨
洽
泻
涇
汽
濹
㱖
𠔢
鹅
㪒
慨
䟟
博
悹
衇
趄
颍
䟠
