Bản dịch của từ 湓口 trong tiếng Việt

湓口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pén

ㄆㄣˊpenthanh sắc

湓口 (Danh từ)

pén kǒu
01

Tên cổ thành (古城) — vùng cửa sông湓水 đổ vào Trường Giang, xưa nằm ở nay thuộc thành phố Cửu Giang, tỉnh Giang Tây. (Hán-Việt: 湓口 = 'Phồn Khẩu'/'Phồn Cầu')

古城名。以地当湓水入长江口而得名。汉初灌婴始筑此城。故址在今江西省九江市。后改名湓城,唐初又改浔阳。为沿江镇守要地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湓口

pén

kǒu

Các từ liên quan

湓噎
湓流
湓浦
湓浦口
湓涌
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
湓
Bính âm:
【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
Các biến thể:
㖹, 汾, 盆, 𥁳
Hình thái radical:
⿰,⺡,盆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép