Bản dịch của từ 湓浦口 trong tiếng Việt
湓浦口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pén | ㄆㄣˊ | p | en | thanh sắc |
湓浦口 (Danh từ)
【pén pú kǒu】
01
Cửa sông nơi nước sông 湓 (Pén) đổ vào cửa sông Trường Giang, nằm ở phía tây thành phố Cửu Giang, tỉnh Giang Tây.
湓水流至长江入口处。在江西省九江市西。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湓浦口
pén
湓
pǔ
浦
kǒu
口
Các từ liên quan
湓口
湓噎
湓流
湓浦
湓涌
浦口
浦屿
浦帆
浦月
浦海
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
