Bản dịch của từ 湓溢 trong tiếng Việt

湓溢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pén

ㄆㄣˊpenthanh sắc

湓溢 (Động từ)

pén yì
01

Nước chảy xiết, cuồn cuộn tràn ngập (lũ lụt, nước dâng lên mạnh)

水汹涌泛滥。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湓溢

pén

Các từ liên quan

湓口
湓噎
湓流
湓浦
湓浦口
溢于言外
溢于言表
溢价
湓
Bính âm:
【pén】【ㄆㄣˊ】【BỒN】
Các biến thể:
㖹, 汾, 盆, 𥁳
Hình thái radical:
⿰,⺡,盆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶フノ丨フ丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép