Bản dịch của từ 湔拂 trong tiếng Việt

湔拂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢjianthanh ngang

湔拂 (Động từ)

jiān fú
01

Rửa sạch, tẩy trừ bụi bẩn hoặc tạp chất

1.清洗﹑涤除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngâm ướt, thấm đẫm; giống như việc ngâm nước để nhuộm màu (犹浸染)

2.犹浸染。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湔拂

jiān

Các từ liên quan

湔刷
湔拔
湔拭
湔改
湔汰
湔
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𣹅, 𣾅, 𣾥, 濺, 灒
Hình thái radical:
⿰,⺡,前
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶ノ一丨フ一一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép