Bản dịch của từ 湔拔 trong tiếng Việt
湔拔
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
湔拔 (Động từ)
【jiān bá】
01
Đề cử, tiến cử người tài hoặc vật phẩm nổi bật, xuất sắc để được lựa chọn hoặc bổ nhiệm.
荐拔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 湔拔
jiān
湔
bá
拔
Các từ liên quan
湔刷
湔拂
湔拭
湔改
湔汰
拔丁抽楔
拔丛出类
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
- Các biến thể:
- 𣹅, 𣾅, 𣾥, 濺, 灒
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,前
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶ノ一丨フ一一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㦰
攕
犍
鹣
㡨
鰜
笺
韉
殲
緘
閒
椷
瀥
灁
澦
溷
渉
渺
渡
漠
渇
涥
滲
汊
蓱
锋
痪
𠁆
絢
愡
絏
焭
䏾
琻
蛤
揙
湔祓
湔洗
湔涤
湔雪
